Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

소매치기

somaechigi

소매치기가 · 소매치기를

kẻ móc túi; việc móc túi

Ví dụ

지하철에서 소매치기를 당해서 지갑을 잃어버렸어요.

Mình bị móc túi trên tàu điện ngầm nên mất ví rồi.

Thành phần từ

Ghép từ 소매 "tay áo" + 치기, danh từ của 치다 "đánh".

Bạn nên biết

Dùng 소매치기를 당하다 để nói "bị móc túi".