이어져요 · 이어졌어요 · 이어질 거예요 · 이어진 (+noun)
tiếp tục, kéo dài; được nối, dẫn đến
Ví dụ
회의가 밤늦게까지 계속 이어졌어요.
Cuộc họp kéo dài liên tục đến tận khuya.
Thành phần từ
잇다 "nối" + -어지다 "trở nên".
Bạn nên biết
Còn có nghĩa "dẫn đến": 작은 실수가 큰 사고로 이어질 수 있어요 "một lỗi nhỏ có thể dẫn đến tai nạn lớn".
Từ liên quan