Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

이어지다

ieojida

이어져요 · 이어졌어요 · 이어질 거예요 · 이어진 (+noun)

tiếp tục, kéo dài; được nối, dẫn đến

Ví dụ

회의가 밤늦게까지 계속 이어졌어요.

Cuộc họp kéo dài liên tục đến tận khuya.

Thành phần từ

잇다 "nối" + -어지다 "trở nên".

Bạn nên biết

Còn có nghĩa "dẫn đến": 작은 실수가 큰 사고로 이어질 수 있어요 "một lỗi nhỏ có thể dẫn đến tai nạn lớn".