Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

농사

nongsa

농사가 · 농사를

việc đồng áng, nghề nông

Ví dụ

할아버지는 시골에서 농사를 지으세요.

Ông mình làm nông ở quê.

Thành phần từ

농 nghề nông사 việc

Hán Việt: nông sự — nghĩa đen là "việc nhà nông".

Bạn nên biết

Dùng với 짓다: 농사를 짓다 = làm nông (bất quy tắc ㅅ: 지어요).