Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

민속

minsok

민속이 · 민속을

dân gian, phong tục dân gian

Ví dụ

민속 마을에서 옛날 한국 집을 구경했어요.

Mình đã tham quan những ngôi nhà Hàn Quốc xưa ở làng dân gian.

Thành phần từ

민 dân속 phong tục

Nghĩa đen là "phong tục của dân". Hán Việt: dân tục.

Bạn nên biết

Chủ yếu đứng trước danh từ: 민속놀이 "trò chơi dân gian", 민속 박물관 "bảo tàng dân tộc học".