Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

창의적

changuijeok [창이적]

창의적인 (+noun) · 창의적으로 · 창의적이에요

sáng tạo, độc đáo

Ví dụ

그 학생은 항상 창의적인 아이디어를 내요.

Học sinh đó lúc nào cũng đưa ra những ý tưởng sáng tạo.

Thành phần từ

창 sáng tạo의 ý적 mang tính

Nghĩa đen là “tạo ra ý tưởng”.