창의적인 (+noun) · 창의적으로 · 창의적이에요
sáng tạo, độc đáo
Ví dụ
그 학생은 항상 창의적인 아이디어를 내요.
Học sinh đó lúc nào cũng đưa ra những ý tưởng sáng tạo.
Thành phần từ
창 sáng tạo+의 ý+적 mang tính
Nghĩa đen là “tạo ra ý tưởng”.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
창의적인 (+noun) · 창의적으로 · 창의적이에요
sáng tạo, độc đáo
Ví dụ
그 학생은 항상 창의적인 아이디어를 내요.
Học sinh đó lúc nào cũng đưa ra những ý tưởng sáng tạo.
Thành phần từ
Nghĩa đen là “tạo ra ý tưởng”.
Từ liên quan