Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

보일러

boilleo

보일러가 · 보일러를

nồi hơi, hệ thống sưởi trong nhà

Ví dụ

날씨가 추워져서 보일러를 켰어요.

Trời trở lạnh nên mình đã bật hệ thống sưởi.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "boiler"; ở Hàn Quốc nó đun nước nóng để sưởi sàn (ondol).

Bạn nên biết

Người Hàn nói 보일러를 켜다/끄다 để chỉ bật/tắt sưởi.