Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

빨대

ppaldae [빨때]

빨대가 · 빨대를

ống hút

Ví dụ

아이스 아메리카노에 빨대 좀 주세요.

Cho tôi xin cái ống hút cho ly americano đá nhé.

Thành phần từ

Từ thuần Hàn: 빨다 “mút, hút” + 대 “que, ống”.

Bạn nên biết

Phát âm là [빨때]. Nhiều quán cà phê ở Hàn giờ dùng ống hút giấy (종이 빨대) thay cho ống nhựa.