Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

무대

mudae

무대가 · 무대를

sân khấu

Ví dụ

가수가 무대에 올라가자 사람들이 소리를 질렀어요.

Ca sĩ vừa bước lên sân khấu, mọi người đã hò reo.

Thành phần từ

무 múa대 đài, bục

Nghĩa đen là "đài để múa". Hán Việt: vũ đài (tiếng Việt nói "sân khấu"; "vũ đài" thường mang nghĩa bóng).

Bạn nên biết

무대에 서다 "đứng trên sân khấu" là cách nói phổ biến cho "biểu diễn".