도저히 + negative: 도저히 못 하겠어요
(không) thể nào, dù thế nào cũng (không)
Ví dụ
이 문제는 너무 어려워서 도저히 못 풀겠어요.
Bài này khó quá, mình không thể nào giải nổi.
Thành phần từ
도 đến+저 đáy
Hán Việt: đáo để — nghĩa đen là "đến tận đáy": đã thử mọi cách mà vẫn không được (khác nghĩa "đáo để" trong tiếng Việt).
Bạn nên biết
Hầu như luôn đi với phủ định như 못, 안 hoặc 없다.