뿌듯해요 · 뿌듯했어요 · 뿌듯한 (+noun)
tự hào, mãn nguyện, hãnh diện
Ví dụ
어려운 일을 끝내서 정말 뿌듯해요.
Hoàn thành được việc khó, mình thấy thật mãn nguyện.
Thành phần từ
Nghĩa gốc là "căng đầy": hãy hình dung lồng ngực căng lên vì mãn nguyện.
Bạn nên biết
Phát âm là [뿌드타다]: patchim ㅅ (đọc như ㄷ) gặp ㅎ thành ㅌ.