Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

뿌듯하다

ppudeutada [뿌드타다]

뿌듯해요 · 뿌듯했어요 · 뿌듯한 (+noun)

tự hào, mãn nguyện, hãnh diện

Ví dụ

어려운 일을 끝내서 정말 뿌듯해요.

Hoàn thành được việc khó, mình thấy thật mãn nguyện.

Thành phần từ

Nghĩa gốc là "căng đầy": hãy hình dung lồng ngực căng lên vì mãn nguyện.

Bạn nên biết

Phát âm là [뿌드타다]: patchim ㅅ (đọc như ㄷ) gặp ㅎ thành ㅌ.