Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

귀걸이

gwigeori [귀거리]

귀걸이가 · 귀걸이를

bông tai, khuyên tai

Ví dụ

생일 선물로 예쁜 귀걸이를 받았어요.

Mình được tặng đôi bông tai xinh xắn làm quà sinh nhật.

Thành phần từ

귀 "tai" + 걸이 "đồ để treo", từ 걸다 "treo".