Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

안정적

anjeongjeok

안정적인 (+noun) · 안정적으로

ổn định, vững vàng

Ví dụ

많은 사람들이 안정적인 직장을 원해요.

Nhiều người muốn có một công việc ổn định.

Thành phần từ

안 yên ổn정 định적 tính

Hán Việt: an định — tương đương "ổn định" trong tiếng Việt.