안정적인 (+noun) · 안정적으로
ổn định, vững vàng
Ví dụ
많은 사람들이 안정적인 직장을 원해요.
Nhiều người muốn có một công việc ổn định.
Thành phần từ
안 yên ổn+정 định+적 tính
Hán Việt: an định — tương đương "ổn định" trong tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
안정적인 (+noun) · 안정적으로
ổn định, vững vàng
Ví dụ
많은 사람들이 안정적인 직장을 원해요.
Nhiều người muốn có một công việc ổn định.
Thành phần từ
Hán Việt: an định — tương đương "ổn định" trong tiếng Việt.
Từ liên quan