Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

의식

uisik

의식이 · 의식을

nghi thức, nghi lễ

Ví dụ

결혼식에는 여러 가지 전통 의식이 있어요.

Lễ cưới có nhiều nghi thức truyền thống khác nhau.

Thành phần từ

의 nghi lễ식 thể thức

Nghĩa đen là "hình thức nghi lễ". Hán Việt: nghi thức — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Một từ 의식 khác (意識) nghĩa là "ý thức", như 의식을 잃다 (bất tỉnh).