의식이 · 의식을
nghi thức, nghi lễ
Ví dụ
결혼식에는 여러 가지 전통 의식이 있어요.
Lễ cưới có nhiều nghi thức truyền thống khác nhau.
Thành phần từ
의 nghi lễ+식 thể thức
Nghĩa đen là "hình thức nghi lễ". Hán Việt: nghi thức — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Một từ 의식 khác (意識) nghĩa là "ý thức", như 의식을 잃다 (bất tỉnh).
Từ liên quan