놀라워요 · 놀라웠어요 · 놀라운 (+noun) (ㅂ irregular)
đáng ngạc nhiên, đáng kinh ngạc, tuyệt vời
Ví dụ
그 사람의 기억력은 정말 놀라워요.
Trí nhớ của người đó thật đáng kinh ngạc.
Thành phần từ
Tính từ tạo từ 놀라다 "ngạc nhiên", giống 즐겁다 từ 즐기다.
Bạn nên biết
놀라다 là cảm giác của bạn ("mình ngạc nhiên"); 놀랍다 miêu tả điều làm bạn ngạc nhiên.
Từ liên quan