고백이 · 고백을
sự tỏ tình; thú nhận (bí mật)
Ví dụ
그는 용기를 내서 그녀에게 고백했어요.
Anh ấy lấy hết can đảm để tỏ tình với cô ấy.
Thành phần từ
고 báo+백 rõ ràng
Nghĩa đen là "nói rõ ràng". Hán Việt: cáo bạch — khác nghĩa "cáo bạch" (thông báo) trong tiếng Việt.
Bạn nên biết
Trong văn hóa hẹn hò, 고백 là ngỏ lời đề nghị ai đó làm người yêu mình.
Từ liên quan