Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

고백

gobaek

고백이 · 고백을

sự tỏ tình; thú nhận (bí mật)

Ví dụ

그는 용기를 내서 그녀에게 고백했어요.

Anh ấy lấy hết can đảm để tỏ tình với cô ấy.

Thành phần từ

고 báo백 rõ ràng

Nghĩa đen là "nói rõ ràng". Hán Việt: cáo bạch — khác nghĩa "cáo bạch" (thông báo) trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

Trong văn hóa hẹn hò, 고백 là ngỏ lời đề nghị ai đó làm người yêu mình.