Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

본인

bonin [보닌]

본인이 · 본인을

bản thân người đó, chính mình; (trang trọng) quý vị

Ví dụ

신청은 반드시 본인이 직접 하셔야 합니다.

Bắt buộc người đăng ký phải trực tiếp nộp đơn.

Thành phần từ

본 gốc, chính인 người

Nghĩa đen là "chính người đó". Hán Việt: bản nhân.