기초가 · 기초를
nền tảng, cơ sở, kiến thức cơ bản
Ví dụ
외국어는 처음에 기초를 잘 배워야 해요.
Học ngoại ngữ thì lúc đầu phải học vững phần cơ bản.
Thành phần từ
기 nền+초 đá kê cột
Nghĩa đen là "đá nền" — hòn đá kê dưới cột nhà. Hán Việt: cơ sở — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
기초 gợi trình độ khởi đầu (기초 한국어 "tiếng Hàn sơ cấp"); 기본 là những điều thiết yếu tiêu chuẩn.
Từ liên quan