원만해요 · 원만했어요 · 원만한 (+noun)
êm đẹp, suôn sẻ, hòa thuận; dễ hòa đồng (tính cách)
Ví dụ
두 사람은 문제를 원만하게 해결했어요.
Hai người đã giải quyết vấn đề một cách êm đẹp.
Thành phần từ
원 tròn+만 đầy
Hán Việt: viên mãn — nghĩa đen là "tròn và đầy": không góc cạnh, không thiếu sót; trong tiếng Hàn chủ yếu là "êm đẹp, hòa thuận".
Bạn nên biết
Thường dùng dạng 원만하게 해결하다 "giải quyết êm đẹp" hoặc 대인 관계가 원만하다 "quan hệ với mọi người tốt".