Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

원만하다

wonmanhada

원만해요 · 원만했어요 · 원만한 (+noun)

êm đẹp, suôn sẻ, hòa thuận; dễ hòa đồng (tính cách)

Ví dụ

두 사람은 문제를 원만하게 해결했어요.

Hai người đã giải quyết vấn đề một cách êm đẹp.

Thành phần từ

원 tròn만 đầy

Hán Việt: viên mãn — nghĩa đen là "tròn và đầy": không góc cạnh, không thiếu sót; trong tiếng Hàn chủ yếu là "êm đẹp, hòa thuận".

Bạn nên biết

Thường dùng dạng 원만하게 해결하다 "giải quyết êm đẹp" hoặc 대인 관계가 원만하다 "quan hệ với mọi người tốt".