공지가 · 공지를
thông báo
Ví dụ
시험 일정에 대한 공지가 홈페이지에 올라왔어요.
Thông báo về lịch thi đã được đăng lên trang web.
Thành phần từ
공 công khai+지 biết
Nghĩa đen là "cho mọi người cùng biết". Hán Việt: công tri (chữ "tri" là biết).
Bạn nên biết
Trên trang web, mục "Thông báo" thường là 공지 사항.
Từ liên quan