Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

공지

gongji

공지가 · 공지를

thông báo

Ví dụ

시험 일정에 대한 공지가 홈페이지에 올라왔어요.

Thông báo về lịch thi đã được đăng lên trang web.

Thành phần từ

공 công khai지 biết

Nghĩa đen là "cho mọi người cùng biết". Hán Việt: công tri (chữ "tri" là biết).

Bạn nên biết

Trên trang web, mục "Thông báo" thường là 공지 사항.