즐거워해요 · 즐거워했어요 · 즐거워할 거예요 · 즐거워하세요
vui thích, thích thú
Ví dụ
아이들이 놀이공원에서 하루 종일 즐거워했어요.
Bọn trẻ vui chơi thích thú cả ngày ở công viên giải trí.
Thành phần từ
Từ 즐겁다 "vui" + -어하다, thể hiện niềm vui của người khác.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
즐거워해요 · 즐거워했어요 · 즐거워할 거예요 · 즐거워하세요
vui thích, thích thú
Ví dụ
아이들이 놀이공원에서 하루 종일 즐거워했어요.
Bọn trẻ vui chơi thích thú cả ngày ở công viên giải trí.
Thành phần từ
Từ 즐겁다 "vui" + -어하다, thể hiện niềm vui của người khác.
Từ liên quan