Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

즐거워하다

jeulgeowohada

즐거워해요 · 즐거워했어요 · 즐거워할 거예요 · 즐거워하세요

vui thích, thích thú

Ví dụ

아이들이 놀이공원에서 하루 종일 즐거워했어요.

Bọn trẻ vui chơi thích thú cả ngày ở công viên giải trí.

Thành phần từ

Từ 즐겁다 "vui" + -어하다, thể hiện niềm vui của người khác.