강사가 · 강사를
giảng viên, người hướng dẫn
Ví dụ
우리 학원 영어 강사는 미국에서 왔어요.
Giảng viên tiếng Anh ở trung tâm của mình đến từ Mỹ.
Thành phần từ
강 giảng+사 thầy
Nghĩa đen là "thầy giảng bài". Hán Việt: giảng sư (tiếng Việt nói "giảng viên").
Bạn nên biết
Dùng cho giáo viên trung tâm, giảng viên thỉnh giảng hay huấn luyện viên thể hình — không dùng cho giáo viên trường phổ thông.
Từ liên quan