Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

강사

gangsa

강사가 · 강사를

giảng viên, người hướng dẫn

Ví dụ

우리 학원 영어 강사는 미국에서 왔어요.

Giảng viên tiếng Anh ở trung tâm của mình đến từ Mỹ.

Thành phần từ

강 giảng사 thầy

Nghĩa đen là "thầy giảng bài". Hán Việt: giảng sư (tiếng Việt nói "giảng viên").

Bạn nên biết

Dùng cho giáo viên trung tâm, giảng viên thỉnh giảng hay huấn luyện viên thể hình — không dùng cho giáo viên trường phổ thông.