Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

회식

hoesik

회식이 · 회식을

liên hoan công ty, bữa ăn tập thể

Ví dụ

오늘 저녁에 팀 회식이 있어요.

Tối nay nhóm mình có buổi liên hoan.

Thành phần từ

회 họp, tụ식 ăn

Nghĩa đen là "tụ họp để ăn". Hán Việt: hội thực.

Bạn nên biết

회식 là một phần quan trọng trong văn hóa công sở Hàn Quốc và thường có uống rượu.