Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

바이러스

baireoseu

바이러스가 · 바이러스를

vi-rút

Ví dụ

감기는 바이러스 때문에 생기는 병이에요.

Cảm là bệnh do vi-rút gây ra.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "virus"; cũng dùng cho vi-rút máy tính.