바이러스가 · 바이러스를
vi-rút
Ví dụ
감기는 바이러스 때문에 생기는 병이에요.
Cảm là bệnh do vi-rút gây ra.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "virus"; cũng dùng cho vi-rút máy tính.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
바이러스가 · 바이러스를
vi-rút
Ví dụ
감기는 바이러스 때문에 생기는 병이에요.
Cảm là bệnh do vi-rút gây ra.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "virus"; cũng dùng cho vi-rút máy tính.
Từ liên quan