판사가 · 판사를
thẩm phán
Ví dụ
판사가 그 사람에게 벌금을 내라고 했어요.
Thẩm phán đã yêu cầu người đó nộp phạt.
Thành phần từ
판 phán xử+사 việc
Nghĩa đen là "người phán xử sự việc". Hán Việt: phán sự (chữ "phán" như trong "phán quyết").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
판사가 · 판사를
thẩm phán
Ví dụ
판사가 그 사람에게 벌금을 내라고 했어요.
Thẩm phán đã yêu cầu người đó nộp phạt.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "người phán xử sự việc". Hán Việt: phán sự (chữ "phán" như trong "phán quyết").
Từ liên quan