Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

판사

pansa

판사가 · 판사를

thẩm phán

Ví dụ

판사가 그 사람에게 벌금을 내라고 했어요.

Thẩm phán đã yêu cầu người đó nộp phạt.

Thành phần từ

판 phán xử사 việc

Nghĩa đen là "người phán xử sự việc". Hán Việt: phán sự (chữ "phán" như trong "phán quyết").