배우자가 · 배우자를
vợ/chồng, người phối ngẫu
Ví dụ
이 서류에 배우자 이름도 써 주세요.
Vui lòng ghi cả tên vợ/chồng vào giấy tờ này.
Thành phần từ
배 sánh đôi+우 bạn đôi+자 người
Hán Việt: phối ngẫu giả — "người phối ngẫu", từ trang trọng chỉ vợ hoặc chồng.
Bạn nên biết
Cẩn thận: 배우자! còn có thể là "Cùng học nào!" (배우다 + -자).
Từ liên quan