Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

배우자

baeuja

배우자가 · 배우자를

vợ/chồng, người phối ngẫu

Ví dụ

이 서류에 배우자 이름도 써 주세요.

Vui lòng ghi cả tên vợ/chồng vào giấy tờ này.

Thành phần từ

배 sánh đôi우 bạn đôi자 người

Hán Việt: phối ngẫu giả — "người phối ngẫu", từ trang trọng chỉ vợ hoặc chồng.

Bạn nên biết

Cẩn thận: 배우자! còn có thể là "Cùng học nào!" (배우다 + -자).