출연이 · 출연을
sự xuất hiện, tham gia diễn (TV, phim, chương trình)
Ví dụ
그 배우의 영화 출연 소식이 뉴스에 나왔어요.
Tin diễn viên đó đóng phim đã lên bản tin.
Thành phần từ
출 ra+연 diễn
Nghĩa đen là "ra để diễn". Hán Việt: xuất diễn.
Bạn nên biết
Phát âm là [추련]: patchim ㄹ được nối sang nguyên âm sau.