Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

출연

churyeon [추련]

출연이 · 출연을

sự xuất hiện, tham gia diễn (TV, phim, chương trình)

Ví dụ

그 배우의 영화 출연 소식이 뉴스에 나왔어요.

Tin diễn viên đó đóng phim đã lên bản tin.

Thành phần từ

출 ra연 diễn

Nghĩa đen là "ra để diễn". Hán Việt: xuất diễn.

Bạn nên biết

Phát âm là [추련]: patchim ㄹ được nối sang nguyên âm sau.