논리적인 (+noun) · 논리적으로
có logic, hợp lý
Ví dụ
자기 생각을 논리적으로 설명해 보세요.
Hãy thử giải thích suy nghĩ của bạn một cách logic.
Thành phần từ
논 bàn luận+리 lý lẽ+적 tính
논리 "logic" + -적 "tính".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
논리적인 (+noun) · 논리적으로
có logic, hợp lý
Ví dụ
자기 생각을 논리적으로 설명해 보세요.
Hãy thử giải thích suy nghĩ của bạn một cách logic.
Thành phần từ
논리 "logic" + -적 "tính".
Từ liên quan