격려가 · 격려를
sự khích lệ, động viên
Ví dụ
선생님의 격려 덕분에 끝까지 할 수 있었어요.
Nhờ sự động viên của thầy cô mà mình đã làm được đến cùng.
Thành phần từ
격 kích thích+려 khuyến khích
Hán Việt: kích lệ — tương tự "khích lệ" trong tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [경녀]: biến âm mũi làm thay đổi cả ㄱ lẫn ㄹ.
Từ liên quan