Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

격려

gyeongnyeo [경녀]

격려가 · 격려를

sự khích lệ, động viên

Ví dụ

선생님의 격려 덕분에 끝까지 할 수 있었어요.

Nhờ sự động viên của thầy cô mà mình đã làm được đến cùng.

Thành phần từ

격 kích thích려 khuyến khích

Hán Việt: kích lệ — tương tự "khích lệ" trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [경녀]: biến âm mũi làm thay đổi cả ㄱ lẫn ㄹ.