Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

외과

oegwa [외꽈]

외과가 · 외과를

khoa ngoại, ngoại khoa

Ví dụ

다리를 다쳐서 외과에서 치료를 받았어요.

Mình bị đau chân nên đã điều trị ở khoa ngoại.

Thành phần từ

외 ngoài과 khoa

Nghĩa đen là "khoa ngoài" — chấn thương và phẫu thuật. Hán Việt: ngoại khoa — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Bong gân hay đau xương khớp, người Hàn thường đến 정형외과 (khoa chấn thương chỉnh hình).