황당해요 · 황당했어요 · 황당한 (+noun)
vô lý, nực cười; ngớ người, sững sờ
Ví dụ
택시 기사님이 길을 몰라서 정말 황당했어요.
Bác tài xế taxi không biết đường, mình thật sự cạn lời.
Thành phần từ
황 hoang, vô căn cứ+당 khoa trương
Hán Việt: hoang đường — ban đầu chỉ lời nói viển vông, vô căn cứ; nay dùng cho những tình huống "Cái gì thế này?!".
Bạn nên biết
Đừng nhầm với 당황하다: 황당하다 là tình huống vô lý, còn 당황하다 là bản thân bối rối, luống cuống.
Từ liên quan