Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

황당하다

hwangdanghada

황당해요 · 황당했어요 · 황당한 (+noun)

vô lý, nực cười; ngớ người, sững sờ

Ví dụ

택시 기사님이 길을 몰라서 정말 황당했어요.

Bác tài xế taxi không biết đường, mình thật sự cạn lời.

Thành phần từ

황 hoang, vô căn cứ당 khoa trương

Hán Việt: hoang đường — ban đầu chỉ lời nói viển vông, vô căn cứ; nay dùng cho những tình huống "Cái gì thế này?!".

Bạn nên biết

Đừng nhầm với 당황하다: 황당하다 là tình huống vô lý, còn 당황하다 là bản thân bối rối, luống cuống.