Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

사례

sarye

사례가 · 사례를

trường hợp, ví dụ thực tế, điển hình

Ví dụ

이 책에는 다양한 성공 사례가 나와요.

Cuốn sách này có nhiều câu chuyện thành công khác nhau.

Thành phần từ

사 sự việc례 ví dụ

Nghĩa đen là "ví dụ về một sự việc". Hán Việt: sự lệ.

Bạn nên biết

Từ đồng âm 사례 (謝禮) nghĩa là "sự đền ơn, tiền thưởng", như 사례금 "tiền hậu tạ".