Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

구청

gucheong

구청이 · 구청을

ủy ban quận, văn phòng quận

Ví dụ

이사한 후에 구청에 가서 신고했어요.

Chuyển nhà xong, mình đến ủy ban quận để khai báo.

Thành phần từ

구 quận, khu청 công sở

Nghĩa đen là "sảnh quận"; các thành phố lớn như Seoul được chia thành 구 (quận), như 강남구. Hán Việt: khu sảnh.