전달해요 · 전달했어요 · 전달할 거예요 · 전달하세요
chuyển, truyền đạt, chuyển lời
Ví dụ
선생님의 말씀을 반 친구들에게 잘 전달했어요.
Mình đã chuyển lời của thầy giáo đến các bạn trong lớp.
Thành phần từ
전 truyền+달 đạt tới
Nghĩa đen là "truyền đi cho đến nơi". Hán Việt: truyền đạt — giống tiếng Việt.
Từ liên quan