Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

전달하다

jeondalhada

전달해요 · 전달했어요 · 전달할 거예요 · 전달하세요

chuyển, truyền đạt, chuyển lời

Ví dụ

선생님의 말씀을 반 친구들에게 잘 전달했어요.

Mình đã chuyển lời của thầy giáo đến các bạn trong lớp.

Thành phần từ

전 truyền달 đạt tới

Nghĩa đen là "truyền đi cho đến nơi". Hán Việt: truyền đạt — giống tiếng Việt.