Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

진출

jinchul

진출이 · 진출을

sự tiến vào, thâm nhập (thị trường, lĩnh vực); sự lọt vào (vòng sau)

Ví dụ

그 회사는 해외 시장 진출을 준비하고 있어요.

Công ty đó đang chuẩn bị thâm nhập thị trường nước ngoài.

Thành phần từ

진 tiến출 ra

Nghĩa đen là "tiến ra" một lĩnh vực mới. Hán Việt: tiến xuất.

Bạn nên biết

Kết hợp hay gặp: 해외 진출 (vươn ra nước ngoài) và 결승 진출 (lọt vào chung kết).