Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

첨부 파일

cheombu pail

첨부 파일이 · 첨부 파일을

tệp đính kèm

Ví dụ

첨부 파일 확인하시고 연락 부탁드립니다.

Anh/chị vui lòng xem tệp đính kèm và liên lạc lại giúp tôi.

Thành phần từ

첨 thêm부 gắn, kèm

첨부 “đính kèm” (nghĩa đen là “thêm và gắn”; Hán Việt: thiêm phụ) + 파일 từ tiếng Anh “file”.

Bạn nên biết

Câu hữu ích: 파일을 첨부했습니다 “Tôi đã đính kèm tệp”; 첨부 파일이 안 열려요 “Tệp đính kèm không mở được”.