소문이 · 소문을
tin đồn, lời đồn; tiếng lành đồn xa
Ví dụ
그 식당이 맛있다는 소문을 들었어요.
Mình nghe đồn nhà hàng đó ngon lắm.
Thành phần từ
소 điều mà+문 nghe
Nghĩa đen là "điều nghe được". Hán Việt: sở văn.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
소문이 · 소문을
tin đồn, lời đồn; tiếng lành đồn xa
Ví dụ
그 식당이 맛있다는 소문을 들었어요.
Mình nghe đồn nhà hàng đó ngon lắm.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "điều nghe được". Hán Việt: sở văn.
Từ liên quan