Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

코로나

korona

코로나가 · 코로나를

COVID-19, virus corona; đại dịch COVID

Ví dụ

코로나 때문에 이 년 동안 고향에 못 갔어요.

Vì COVID mà suốt hai năm tôi không về quê được.

Thành phần từ

Từ “corona(virus)”. Tên chính thức tiếng Hàn là 코로나바이러스감염증-19, gọi tắt là 코로나19 [코로나 일구].

Bạn nên biết

Người Hàn dùng 코로나 cho cả căn bệnh lẫn thời kỳ đại dịch: 코로나 때 “hồi COVID”, 코로나에 걸리다 “bị nhiễm COVID”.