TOPIK 3phó từ몹시mopsi [몹씨]몹시 + adjective: 몹시 피곤해요rất, vô cùng, cực kỳVí dụ어제는 몹시 피곤해서 일찍 잤어요.Hôm qua mình mệt rã rời nên đi ngủ sớm.Bạn nên biếtThường miêu tả trạng thái tiêu cực hoặc mạnh — lạnh, mệt, lo lắng — hơn là những điều dễ chịu.Từ liên quan매우 rất아주 rất너무 quá