대중이 · 대중을
đại chúng, công chúng, quần chúng
Ví dụ
그 가수는 대중에게 큰 사랑을 받았어요.
Ca sĩ đó được công chúng vô cùng yêu mến.
Thành phần từ
대 lớn+중 đám đông
Nghĩa đen là "đám đông lớn". Hán Việt: đại chúng — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Đừng nhầm với 대충 "qua loa" — 대중 có âm ㅈ thường.