Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

대중

daejung

대중이 · 대중을

đại chúng, công chúng, quần chúng

Ví dụ

그 가수는 대중에게 큰 사랑을 받았어요.

Ca sĩ đó được công chúng vô cùng yêu mến.

Thành phần từ

대 lớn중 đám đông

Nghĩa đen là "đám đông lớn". Hán Việt: đại chúng — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Đừng nhầm với 대충 "qua loa" — 대중 có âm ㅈ thường.