Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

분실하다

bunsilhada

분실해요 · 분실했어요 · 분실할 거예요 · 분실한 (+noun)

làm mất, đánh mất (đồ vật)

Ví dụ

카드를 분실하면 바로 은행에 신고하세요.

Nếu làm mất thẻ, hãy báo ngay cho ngân hàng.

Thành phần từ

분 rối, tản mát실 mất

Nghĩa đen là "để thất lạc và mất". Hán Việt: phân thất.

Bạn nên biết

Trang trọng hơn 잃어버리다; bạn sẽ thấy trong thông báo chính thức, đơn từ và ở ngân hàng.