분실해요 · 분실했어요 · 분실할 거예요 · 분실한 (+noun)
làm mất, đánh mất (đồ vật)
Ví dụ
카드를 분실하면 바로 은행에 신고하세요.
Nếu làm mất thẻ, hãy báo ngay cho ngân hàng.
Thành phần từ
분 rối, tản mát+실 mất
Nghĩa đen là "để thất lạc và mất". Hán Việt: phân thất.
Bạn nên biết
Trang trọng hơn 잃어버리다; bạn sẽ thấy trong thông báo chính thức, đơn từ và ở ngân hàng.