봉사 활동이 · 봉사 활동을
hoạt động tình nguyện, công tác xã hội
Ví dụ
주말마다 양로원에서 봉사 활동을 하고 있어요.
Cuối tuần nào mình cũng đi làm tình nguyện ở viện dưỡng lão.
Thành phần từ
봉 phụng, dâng+사 phục vụ+활 sống, sôi nổi+동 động
Nghĩa đen là "hoạt động phụng sự". Hán Việt: phụng sĩ hoạt động.
Bạn nên biết
Học sinh Hàn Quốc thường cần số giờ 봉사 활동 cho học bạ, nên đây là cụm từ rất phổ biến.