Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

봉사 활동

bongsa hwaldong

봉사 활동이 · 봉사 활동을

hoạt động tình nguyện, công tác xã hội

Ví dụ

주말마다 양로원에서 봉사 활동을 하고 있어요.

Cuối tuần nào mình cũng đi làm tình nguyện ở viện dưỡng lão.

Thành phần từ

봉 phụng, dâng사 phục vụ활 sống, sôi nổi동 động

Nghĩa đen là "hoạt động phụng sự". Hán Việt: phụng sĩ hoạt động.

Bạn nên biết

Học sinh Hàn Quốc thường cần số giờ 봉사 활동 cho học bạ, nên đây là cụm từ rất phổ biến.