Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

캐릭터

kaerikteo

캐릭터가 · 캐릭터를

nhân vật (trong game, truyện); nhân vật linh vật

Ví dụ

이 게임에서는 캐릭터를 직접 꾸밀 수 있어요.

Trong game này bạn có thể tự tay trang trí nhân vật.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh “character”.

Bạn nên biết

Cũng dùng cho các nhân vật linh vật dễ thương: 캐릭터 상품 = hàng hóa in hình nhân vật. Để nói về tính cách con người, dùng 성격.