캐릭터가 · 캐릭터를
nhân vật (trong game, truyện); nhân vật linh vật
Ví dụ
이 게임에서는 캐릭터를 직접 꾸밀 수 있어요.
Trong game này bạn có thể tự tay trang trí nhân vật.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh “character”.
Bạn nên biết
Cũng dùng cho các nhân vật linh vật dễ thương: 캐릭터 상품 = hàng hóa in hình nhân vật. Để nói về tính cách con người, dùng 성격.
Từ liên quan