Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

외삼촌

oesamchon

외삼촌이 · 외삼촌을

cậu (anh/em trai của mẹ)

Ví dụ

외삼촌은 어머니의 남동생이에요.

Cậu là em trai của mẹ mình.

Thành phần từ

외 ngoài, ngoại삼 ba촌 đốt, bậc

외 "ngoại" chỉ họ bên mẹ (như "họ ngoại" trong tiếng Việt); 삼촌 nghĩa là "ba đốt" (quan hệ họ hàng bậc ba).

Bạn nên biết

외할머니 (bà ngoại), 외할아버지 (ông ngoại), 외삼촌 (cậu).