Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

부대찌개

budaejjigae

부대찌개가 · 부대찌개를

budae-jjigae (lẩu quân đội với giăm bông và xúc xích)

Ví dụ

부대찌개에 라면 사리를 넣어 먹어요.

Chúng tôi cho mì gói vào budae-jjigae để ăn.

Thành phần từ

부 bộ phận대 đội

부대 “đơn vị quân đội” + 찌개 “món canh hầm”. Món này ra đời sau Chiến tranh Triều Tiên, dùng giăm bông và xúc xích từ căn cứ quân đội Mỹ. Hán Việt: bộ đội — giống tiếng Việt!

Bạn nên biết

Cho thêm 라면 사리 (một vắt mì gói) gần như là mặc định.