부대찌개가 · 부대찌개를
budae-jjigae (lẩu quân đội với giăm bông và xúc xích)
Ví dụ
부대찌개에 라면 사리를 넣어 먹어요.
Chúng tôi cho mì gói vào budae-jjigae để ăn.
Thành phần từ
부 bộ phận+대 đội
부대 “đơn vị quân đội” + 찌개 “món canh hầm”. Món này ra đời sau Chiến tranh Triều Tiên, dùng giăm bông và xúc xích từ căn cứ quân đội Mỹ. Hán Việt: bộ đội — giống tiếng Việt!
Bạn nên biết
Cho thêm 라면 사리 (một vắt mì gói) gần như là mặc định.
Từ liên quan