Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

안정되다

anjeongdoeda

안정돼요 · 안정됐어요 · 안정될 거예요 · 안정되는 (+noun)

ổn định, đi vào ổn định

Ví dụ

요즘 물가가 조금 안정되었어요.

Dạo này giá cả đã ổn định hơn một chút.

Thành phần từ

안 yên정 định

Nghĩa đen là "yên và định". Hán Việt: an định (tiếng Việt nói "ổn định").