안정돼요 · 안정됐어요 · 안정될 거예요 · 안정되는 (+noun)
ổn định, đi vào ổn định
Ví dụ
요즘 물가가 조금 안정되었어요.
Dạo này giá cả đã ổn định hơn một chút.
Thành phần từ
안 yên+정 định
Nghĩa đen là "yên và định". Hán Việt: an định (tiếng Việt nói "ổn định").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
안정돼요 · 안정됐어요 · 안정될 거예요 · 안정되는 (+noun)
ổn định, đi vào ổn định
Ví dụ
요즘 물가가 조금 안정되었어요.
Dạo này giá cả đã ổn định hơn một chút.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "yên và định". Hán Việt: an định (tiếng Việt nói "ổn định").
Từ liên quan