Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

메모

memo

메모가 · 메모를

ghi chú, mẩu ghi nhớ

Ví dụ

중요한 내용은 잊어버리지 않게 메모하세요.

Hãy ghi chú lại những nội dung quan trọng để khỏi quên.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "memo"; 메모하다 nghĩa là "ghi chép nhanh", không phải gửi công văn.

Bạn nên biết

메모를 남기다 nghĩa là "để lại lời nhắn" cho ai đó.