Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

하락하다

harakada [하라카다]

하락해요 · 하락했어요 · 하락할 거예요 · 하락한 (+noun)

giảm, sụt, đi xuống

Ví dụ

어제부터 기름값이 조금씩 하락하고 있습니다.

Từ hôm qua giá xăng đang giảm dần.

Thành phần từ

하 xuống락 rơi

Hán Việt: hạ lạc — nghĩa đen là "rơi xuống".

Bạn nên biết

Phát âm là [하라카다]; khi nói chuyện người ta thường dùng 떨어지다.