하락해요 · 하락했어요 · 하락할 거예요 · 하락한 (+noun)
giảm, sụt, đi xuống
Ví dụ
어제부터 기름값이 조금씩 하락하고 있습니다.
Từ hôm qua giá xăng đang giảm dần.
Thành phần từ
하 xuống+락 rơi
Hán Việt: hạ lạc — nghĩa đen là "rơi xuống".
Bạn nên biết
Phát âm là [하라카다]; khi nói chuyện người ta thường dùng 떨어지다.
Từ liên quan