신고해요 · 신고했어요 · 신고할 거예요 · 신고하세요
trình báo, khai báo, báo (cho cơ quan chức năng)
Ví dụ
불이 나면 바로 119에 신고하세요.
Nếu có cháy, hãy gọi ngay 119.
Thành phần từ
신 trình bày+고 báo
Nghĩa đen là "trình bày và báo cáo". Hán Việt: thân cáo.
Bạn nên biết
Cơ quan nhận tin đi với 에: 경찰에 신고하다 (báo cảnh sát).
Từ liên quan