Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

신고하다

singohada

신고해요 · 신고했어요 · 신고할 거예요 · 신고하세요

trình báo, khai báo, báo (cho cơ quan chức năng)

Ví dụ

불이 나면 바로 119에 신고하세요.

Nếu có cháy, hãy gọi ngay 119.

Thành phần từ

신 trình bày고 báo

Nghĩa đen là "trình bày và báo cáo". Hán Việt: thân cáo.

Bạn nên biết

Cơ quan nhận tin đi với 에: 경찰에 신고하다 (báo cảnh sát).