디자이너가 · 디자이너를
nhà thiết kế
Ví dụ
제 친구는 옷을 만드는 디자이너예요.
Bạn mình là nhà thiết kế thời trang.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "designer".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
디자이너가 · 디자이너를
nhà thiết kế
Ví dụ
제 친구는 옷을 만드는 디자이너예요.
Bạn mình là nhà thiết kế thời trang.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "designer".
Từ liên quan