뮤지컬이 · 뮤지컬을
nhạc kịch
Ví dụ
어제 친구와 같이 뮤지컬을 봤는데 정말 재미있었어요.
Hôm qua mình đi xem nhạc kịch với bạn, hay lắm.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "musical".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
뮤지컬이 · 뮤지컬을
nhạc kịch
Ví dụ
어제 친구와 같이 뮤지컬을 봤는데 정말 재미있었어요.
Hôm qua mình đi xem nhạc kịch với bạn, hay lắm.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "musical".
Từ liên quan